Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 荒谬 trong tiếng Trung hiện đại:
[huāngmiù] sai lầm; vô lý; vô cùng sai lầm; hoang đường; xằng bậy。极端错误;非常不合情理。
荒谬绝伦
hoang đường hết chỗ nói
荒谬的论调
luận điệu xằng bậy
荒谬绝伦
hoang đường hết chỗ nói
荒谬的论调
luận điệu xằng bậy
Nghĩa chữ nôm của chữ: 荒
| hoang | 荒: | chửa hoang; hoang vắng, hoang vu; huênh hoang |
| hoăng | 荒: | thối hoăng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 谬
| mậu | 谬: | mậu ngộ, mậu luận (sai lầm) |

Tìm hình ảnh cho: 荒谬 Tìm thêm nội dung cho: 荒谬
