Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 琳琅 trong tiếng Trung hiện đại:
[línláng] ngọc đẹp (ví với những đồ vật quý hiếm)。美玉、比喻优美珍贵的东西。
琳琅满目。
lung linh đẹp mắt.
琳琅满目。
lung linh đẹp mắt.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 琳
| lam | 琳: | lam (tên một loại ngọc) |
| lâm | 琳: | lâm (một loại ngọc): ngọc lâm |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 琅
| lang | 琅: | lang (tiếng đọc sách lớn): thư thanh lang lang |

Tìm hình ảnh cho: 琳琅 Tìm thêm nội dung cho: 琳琅
