Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 化脓 trong tiếng Trung hiện đại:
[huànóng] sinh mủ; nổi mủ; mưng mủ; cương mủ; bưng mủ。人或动物体的组织因细菌感染等而生脓。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 化
| goá | 化: | goá bụa |
| hoa | 化: | hoa tiền (tiêu) |
| hoá | 化: | biến hoá; cảm hoá; hoá trang; tha hoá |
| hoé | 化: | |
| huế | 化: | thành Huế, ca Huế |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 脓
| nồng | 脓: | mùi nồng |

Tìm hình ảnh cho: 化脓 Tìm thêm nội dung cho: 化脓
