Chữ 磜 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 磜, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 磜:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 磜

磜 cấu thành từ 2 chữ: 石, 祭
  • thạch, đán, đạn
  • sái, tế
  • Nghĩa của 磜 trong tiếng Trung hiện đại:

    [qì] Bộ: 石 - Thạch
    Số nét: 15
    Hán Việt: THẾ
    Tiểu Thế (tên đất, ở tỉnh Giang Tây, Trung Quốc)。小磜(Xiǎoq́),地名,在江西。磜头(Q́tóu),地名,在福建。(Tiểu Đầu, tên đất ở tỉnh Phúc Kiến, Trung Quốc.)。
    磜 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 磜 Tìm thêm nội dung cho: 磜