Cao su chống va đập cửa

Chữ 蒳 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 蒳, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 蒳:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 蒳

1. 蒳 cấu thành từ 2 chữ: 草, 納
  • tháu, thảo, xáo
  • nuốt, nép, nóp, núp, nượp, nạp, nấp, nầm, nập, nốp, nộp, nớp
  • 2. 蒳 cấu thành từ 2 chữ: 艸, 納
  • tháu, thảo
  • nuốt, nép, nóp, núp, nượp, nạp, nấp, nầm, nập, nốp, nộp, nớp
  • 3. 蒳 cấu thành từ 2 chữ: 艹, 納
  • thảo
  • nuốt, nép, nóp, núp, nượp, nạp, nấp, nầm, nập, nốp, nộp, nớp
  • Nghĩa của 蒳 trong tiếng Trung hiện đại:

    [nà] Bộ: 艹- Thảo
    Số nét: 13
    Hán Việt:
    (một loại thực vật nói trong sách cổ, lá giống lá cọ)。古书上说的一种植物,叶如棕榈。
    蒳 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 蒳 Tìm thêm nội dung cho: 蒳