Từ: 甜水 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 甜水:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 甜水 trong tiếng Trung hiện đại:

[tiánshuǐ] nước ngọt。指味道不苦的水。
甜水井
giếng nước ngọt

Nghĩa chữ nôm của chữ: 甜

điềm:hảo điềm (ngọt)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 水

thủy:thuỷ (nước), thuỷ quân, thuỷ ngân, thuỷ tinh
甜水 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 甜水 Tìm thêm nội dung cho: 甜水