Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 用户 trong tiếng Trung hiện đại:
[yònghù] người sử dụng; người tiêu dùng。指某些设备、商品的使用者或消费者。
竭诚为用户服务。
hết lòng phục vụ người tiêu dùng.
征求用户意见。
Trưng cầu ý kiến người sử dụng.
竭诚为用户服务。
hết lòng phục vụ người tiêu dùng.
征求用户意见。
Trưng cầu ý kiến người sử dụng.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 用
| dùng | 用: | dùng cơm (uống trà)đồ dùng; dùng trà |
| dộng | 用: | dộng cửa (đạp mạnh) |
| dụng | 用: | sử dụng; trọng dụng; vô dụng |
| giùm | 用: | làm giùm |
| giùn | 用: | |
| giùng | 用: | giùng mình; nước giùng |
| rùng | 用: | rùng rùng |
| rụng | 用: | rơi rụng |
| vùng | 用: | một vùng |
| đụng | 用: | chung đụng, đánh đụng; đụng chạm, đụng đầu, đụng độ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 户
| họ | 户: | dòng họ, họ hàng; họ tên |
| hộ | 户: | hộ khẩu, hộ tịch |
| hụ | 户: | giầu hụ (rất giầu) |

Tìm hình ảnh cho: 用户 Tìm thêm nội dung cho: 用户
