Từ: 皮相 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 皮相:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 皮 • 相

bì tướng
Chỉ xem xét bề ngoài, không thâm nhập. ◇Sử Kí 史記:
Phù túc hạ dục hưng thiên hạ chi đại sự nhi thành thiên hạ chi đại công, nhi dĩ mục bì tướng, khủng thất thiên hạ chi năng sĩ
夫足下欲興天下之大事而成天下之大功, 而以目皮相, 恐失天下之能士 (Lịch Sanh Lục Giả truyện 酈生陸賈傳).

Nghĩa của 皮相 trong tiếng Trung hiện đại:

[píxiàng] hời hợt; bề ngoài。只看到表面;不深入。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 皮

bì皮:bì (bì lợn)
bìa皮:bìa sách; bìa rừng
bầy皮:một bầy; bầy vẽ
bề皮:bề bộn
vào皮:đi vào; vào đề; vào tròng
vừa皮:vừa phải; vừa ý

Nghĩa chữ nôm của chữ: 相

rương相:cái rương
tương相:tương thân tương ái
tướng相:xem tướng
皮相 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 皮相 Tìm thêm nội dung cho: 皮相