Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 电匣子 trong tiếng Trung hiện đại:
[diànxiá·zi] máy thu âm; máy thu thanh; ra-đi-ô。收音机。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 电
| điện | 电: | bưu điện; điện đài, điện tử, vô tuyến điện |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 匣
| háp | 匣: | lúa bị háp nắng (bị nắng làm cho khô héo đi) |
| hạp | 匣: | nhất hạp hoả sài (hộp quẹt) |
| hộp | 匣: | cái hộp |
| tráp | 匣: | tráp (hộp nhỏ) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 子
| gã | 子: | |
| tí | 子: | giờ tí |
| tở | 子: | tở (lanh lẹ) |
| tử | 子: | phụ tử |

Tìm hình ảnh cho: 电匣子 Tìm thêm nội dung cho: 电匣子
