Từ: 回忆录 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 回忆录:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 回忆录 trong tiếng Trung hiện đại:

[huíyìlù] hồi ký; tập hồi ký。一种文体,记叙个人所经历的生活或所熟悉的历史事件。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 回

hòi:hẹp hòi
hồi:hồi tỉnh

Nghĩa chữ nôm của chữ: 忆

hắt:hắt hủi
ức:kí ức

Nghĩa chữ nôm của chữ: 录

lục:sao lục
回忆录 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 回忆录 Tìm thêm nội dung cho: 回忆录