Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 窌 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 窌, chiết tự chữ
Tìm thấy 1 kết quả cho từ 窌:
窌
Pinyin: jiao4;
Việt bính: gaau3;
窌
Nghĩa Trung Việt của từ 窌
Nghĩa của 窌 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiào]Bộ: 穴- Huyệt
Số nét: 11
Hán Việt:
hầm chứa。地窖。
[liáo]
1. vùng trời xa; bầu trời xa。深空。
2. huyệt (châm cứu)。针灸穴位名。
Số nét: 11
Hán Việt:
hầm chứa。地窖。
[liáo]
1. vùng trời xa; bầu trời xa。深空。
2. huyệt (châm cứu)。针灸穴位名。
Dị thể chữ 窌
窖,
Tự hình:


Tìm hình ảnh cho: 窌 Tìm thêm nội dung cho: 窌
