Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 电网 trong tiếng Trung hiện đại:
[diànwǎng] 1. hàng rào điện。用金属线架设的可以通电的障碍物,多用来防敌或防盗。
2. mạng lưới điện; lưới điện。指由发电、输电系统形成的网络。
2. mạng lưới điện; lưới điện。指由发电、输电系统形成的网络。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 电
| điện | 电: | bưu điện; điện đài, điện tử, vô tuyến điện |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 网
| võng | 网: | võng (mạng lưới, hình lưới); bộ võng |

Tìm hình ảnh cho: 电网 Tìm thêm nội dung cho: 电网
