Chữ 䏫 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䏫, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䏫:

䏫

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䏫

䏫

Chiết tự chữ 䏫

[]

U+43EB, tổng 10 nét, bộ Nhục 肉
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: xiu1;
Việt bính: caau3 zaau1;

䏫

Nghĩa Trung Việt của từ 䏫


Chữ gần giống với 䏫:

䏦, 䏧, 䏨, 䏩, 䏪, 䏫, 䏬, 䏭, 䏮, 胭, 胮, 胯, 胰, 胱, 胳, 胴, 胵, 胶, 胷, 胸, 胹, 胺, 胼, 能, 脁, 脂, 脃, 脅, 脆, 脇, 脈, 脊, 脌, 脍, 脎, 脏, 脐, 脑, 脒, 脓, 𦚭, 𦛉, 𦛊, 𦛋, 𦛌, 𦛍, 𦛏,

Chữ gần giống 䏫

Tự hình:

Tự hình chữ 䏫 Tự hình chữ 䏫 Tự hình chữ 䏫 Tự hình chữ 䏫

䏫 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䏫 Tìm thêm nội dung cho: 䏫