Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 画匠 trong tiếng Trung hiện đại:
[huàjiàng] hoạ sĩ; thợ vẽ (vẽ tranh thiếu tính nghệ thuật thời xưa.)。绘画的工匠。旧时也指缺乏艺术性的画家。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 画
| dạch | 画: | dạch bờ rào; dạch mặt |
| hoạ | 画: | bích hoạ, hoạ đồ |
| vạch | 画: | vạch áo cho người xem lưng |
| vệch | 画: | vệch ra (vạch ra) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 匠
| tượng | 匠: | nặn tượng |

Tìm hình ảnh cho: 画匠 Tìm thêm nội dung cho: 画匠
