Chữ 䘑 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䘑, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䘑:

䘑

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䘑

䘑

Chiết tự chữ 䘑

[]

U+4611, tổng 11 nét, bộ Huyết 血
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: mai4;
Việt bính: mak6;

䘑

Nghĩa Trung Việt của từ 䘑


Chữ gần giống với 䘑:

䘑, 衅, 𧖰, 𧖱,

Dị thể chữ 䘑

脉,

Chữ gần giống 䘑

Tự hình:

Tự hình chữ 䘑 Tự hình chữ 䘑 Tự hình chữ 䘑 Tự hình chữ 䘑

䘑 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䘑 Tìm thêm nội dung cho: 䘑