Từ: 老家贼 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 老家贼:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 老家贼 trong tiếng Trung hiện đại:

[lǎojiāzéi]
chim sẻ。 麻雀(鸟名)。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 老

láu:láu lỉnh
lão:ông lão; bà lão
lảo:lảo đảo
lảu:lảu thông
lẩu:món lẩu
lẽo:lạnh lẽo
lếu:lếu láo
rảu:cảu rảu

Nghĩa chữ nôm của chữ: 家

gia:gia đình; gia dụng
nhà:nhà cửa

Nghĩa chữ nôm của chữ: 贼

tặc:đạo tặc
老家贼 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 老家贼 Tìm thêm nội dung cho: 老家贼