Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 畅行 trong tiếng Trung hiện đại:
[chàngxíng] thông suốt; trôi chảy; suông sẻ; êm thấm。顺利地通行。
畅行无阻。
trôi chảy
畅行无阻。
trôi chảy
Nghĩa chữ nôm của chữ: 畅
| sướng | 畅: | sung sướng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 行
| hàng | 行: | hàng ngũ; ngân hàng |
| hành | 行: | bộ hành; thi hành |
| hãng | 行: | hãng buôn, hãng phim |
| hăng | 行: | hăng máu, hung hăng |
| hạnh | 行: | đức hạnh, tiết hạnh |
| ngành | 行: | ngọn ngành |

Tìm hình ảnh cho: 畅行 Tìm thêm nội dung cho: 畅行
