Chữ 莂 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 莂, chiết tự chữ

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 莂:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 莂

1. 莂 cấu thành từ 2 chữ: 草, 別
  • tháu, thảo, xáo
  • biết, biệt, bét, bít, bẹt, bết, bệt, bịt
  • 2. 莂 cấu thành từ 2 chữ: 艸, 別
  • tháu, thảo
  • biết, biệt, bét, bít, bẹt, bết, bệt, bịt
  • 3. 莂 cấu thành từ 2 chữ: 艹, 別
  • thảo
  • biết, biệt, bét, bít, bẹt, bết, bệt, bịt
  • 4. 莂 cấu thành từ 2 chữ: 草, 别
  • tháu, thảo, xáo
  • biệt
  • 5. 莂 cấu thành từ 2 chữ: 艸, 别
  • tháu, thảo
  • biệt
  • 6. 莂 cấu thành từ 2 chữ: 艹, 别
  • thảo
  • biệt
  • Nghĩa chữ nôm của chữ: 莂

    bịt: 
    莂 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 莂 Tìm thêm nội dung cho: 莂