Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 略略 trong tiếng Trung hiện đại:
[lüèlüè] hơi; thoáng; thoảng qua; sơ sơ。稍微。
微风吹来, 湖面上略略漾起波纹。
gió nhè nhẹ thổi tới, mặt hồ gợn sóng.
我略略说了几句, 他就明白了。
tôi chỉ nói qua vài câu, anh ấy đã hiểu rồi.
微风吹来, 湖面上略略漾起波纹。
gió nhè nhẹ thổi tới, mặt hồ gợn sóng.
我略略说了几句, 他就明白了。
tôi chỉ nói qua vài câu, anh ấy đã hiểu rồi.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 略
| lược | 略: | sơ lược |
| trước | 略: | đi trước |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 略
| lược | 略: | sơ lược |
| trước | 略: | đi trước |

Tìm hình ảnh cho: 略略 Tìm thêm nội dung cho: 略略
