Cao su chống va đập cửa

Từ: 疏远 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 疏远:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 疏远 trong tiếng Trung hiện đại:

[shūyuǎn] sơ sơ; không thân。关系、感情上有距离;不亲近。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 疏

:sơ ý
sưa:mọc rất sưa (mọc rất thưa)
sớ:dâng sớ
sờ:sờ sờ
:xơ rơ (rã rời)
xờ:xờ xạc, bờ xờ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 远

viển:viển vông
viễn:vĩnh viễn, viễn đông (xa)
疏远 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 疏远 Tìm thêm nội dung cho: 疏远