Chữ 簮 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 簮, chiết tự chữ TRÂM

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 簮:

簮 trâm

Đây là các chữ cấu thành từ này: 簮

簮

Chiết tự chữ 簮

Chiết tự chữ trâm bao gồm chữ 竹 夫 夫 日 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

簮 cấu thành từ 4 chữ: 竹, 夫, 夫, 日
  • 竹 trúc
  • 夫 phu, phù
  • 夫 phu, phù
  • 日 nhạt, nhật, nhặt, nhựt
  • trâm [trâm]

    U+7C2E, tổng 18 nét, bộ Trúc 竹
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: zan1, zan3;
    Việt bính: ;

    簮 trâm

    Nghĩa Trung Việt của từ 簮

    Tục dùng như chữ trâm 簪.
    trâm, như "cài trâm" (gdhn)

    Chữ gần giống với 簮:

    䉈, 䉉, 䉊, 䉋, 䉌, 䉍, 䉎, 䉐, 䉑, 䉒, 䉓, 䉔, 䉕, 䉖, 䉗, 䉘, 䉙, 䉚, 䉣, 簛, 簜, 簝, 簞, 簟, 簠, 簡, 簣, 簥, 簦, 簨, 簩, 簪, 簮, 簰, 𥳉, 𥳐, 𥳑, 𥳓, 𥴗, 𥴘, 𥴙, 𥴚, 𥴛, 𥴜,

    Chữ gần giống 簮

    簡, 箺, 箨, 箬, 箭, 箮, 箯, 箱, 箲, 箳,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 簮 Tự hình chữ 簮 Tự hình chữ 簮 Tự hình chữ 簮

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 簮

    trâm簮:cài trâm
    簮 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 簮 Tìm thêm nội dung cho: 簮