Từ: 疑虑 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 疑虑:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 疑虑 trong tiếng Trung hiện đại:

[yílǜ] lo nghĩ; lo ngại; hoài nghi lo lắng。因怀疑而顾虑。
消除疑虑
trút bỏ hoài nghi; gạt bỏ hoài nghi

Nghĩa chữ nôm của chữ: 疑

nghi:nghi ngờ
ngơi:nghỉ ngơi
ngờ:ngờ vực

Nghĩa chữ nôm của chữ: 虑

lự:tư lự
疑虑 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 疑虑 Tìm thêm nội dung cho: 疑虑