Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 痛打 trong tiếng Trung hiện đại:
[tòngdǎ] ra sức đánh; đánh dữ dội。狠狠地打。
痛打一顿
ra sức đánh một trận
痛打一顿
ra sức đánh một trận
Nghĩa chữ nôm của chữ: 痛
| thống | 痛: | thống khổ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 打
| dừng | 打: | dừng bút, dừng tay |
| đánh | 打: | đánh ghen; đánh nhau; đánh chén |
| đả | 打: | ẩu đả; đả kích |
| đử | 打: | lử đử |

Tìm hình ảnh cho: 痛打 Tìm thêm nội dung cho: 痛打
