Chữ 籹 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 籹, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 籹:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 籹

籹 cấu thành từ 2 chữ: 米, 女
  • mè, mễ
  • lỡ, nhỡ, nhữ, nớ, nỡ, nợ, nứ, nữ, nữa, nự
  • []

    U+7C79, tổng 9 nét, bộ Mễ 米
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: nü3;
    Việt bính: jyu5;


    Nghĩa Trung Việt của từ 籹


    Nghĩa của 籹 trong tiếng Trung hiện đại:

    [nǔ]Bộ: 米 - Mễ
    Số nét: 9
    Hán Việt: NỮ
    bánh tròn (một loại bánh thời xưa)。粔籹:古代的一种环形的饼。

    Chữ gần giống với 籹:

    , , , , , , , , , , ,

    Chữ gần giống 籹

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 籹 Tự hình chữ 籹 Tự hình chữ 籹 Tự hình chữ 籹

    籹 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 籹 Tìm thêm nội dung cho: 籹