Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 转念 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 转念:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 转念 trong tiếng Trung hiện đại:

[zhuǎnniàn] nghĩ lại; thay đổi ý nghĩ。再一想(多指改变主意)。
他刚想开口,但一转念,觉得还是暂时不说为好。
anh ấy định nói, nhưng nghĩ lại tạm thời chưa nhắc đến là hơn.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 转

chuyển:chuyển đi, chuyển bệnh; chuyển biến; chuyển dạ; chuyển động; thuyên chuyển

Nghĩa chữ nôm của chữ: 念

niềm:nỗi niềm
niệm:niệm phật
núm:khúm núm
转念 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 转念 Tìm thêm nội dung cho: 转念