Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 痴傻 trong tiếng Trung hiện đại:
[chīshǎ] sự ngu dại; sự ngu đần; sự đần độn; sự si ngốc; ngu xuẩn。痴愚呆傻。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 痴
| se | 痴: | se mình (không được khoẻ) |
| si | 痴: | si mê; ngu si |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 傻
| xoe | 傻: | xum xoe |
| xoạ | 傻: | đầu xoạ (đần); xoạ nhãn (đờ mặt ra) |

Tìm hình ảnh cho: 痴傻 Tìm thêm nội dung cho: 痴傻
