Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 痴迷 trong tiếng Trung hiện đại:
[chīmí] si mê; mê mẩn; si dại。形容沉迷的神情。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 痴
| se | 痴: | se mình (không được khoẻ) |
| si | 痴: | si mê; ngu si |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 迷
| me | 迷: | máu me; năm mới năm me |
| muồi | 迷: | ngủ muồi |
| mài | 迷: | miệt mài |
| mê | 迷: | mê mải |
| mơ | 迷: | nằm mơ |
| mế | 迷: | đái mế, ỉa mế (bài tiết lúc mê) |

Tìm hình ảnh cho: 痴迷 Tìm thêm nội dung cho: 痴迷
