Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 瘦削 trong tiếng Trung hiện đại:
[shòuxuē] gầy đét; gầy nhom; gầy còm。形容身体或脸很瘦,像是被削过的样子。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 瘦
| sấu | 瘦: | sấu (gầy còm) |
| xấu | 瘦: | xấu xí, chơi xấu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 削
| tước | 削: | tước vỏ cây |
| tướt | 削: | đi tướt (đi ỉa chảy) |
| tược | 削: | vườn tược |
| tượt | 削: | tượt đầu gối |

Tìm hình ảnh cho: 瘦削 Tìm thêm nội dung cho: 瘦削
