Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
cung nữ
Con gái hầu trong cung vua.
◇Tam quốc diễn nghĩa 三國演義:
Đế dữ hậu, phi tại lâu thượng, cung nữ báo Lí Nho chí, đế đại kinh
帝與后, 妃在樓上, 宮女報李儒至, 帝大驚 (Đệ tứ hồi).
Nghĩa của 宫女 trong tiếng Trung hiện đại:
[gōngnǚ] cung nữ; cung nga。被征选在宫廷里服役的女子。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 宮
| cung | 宮: | cung điện, cung đình, chính cung, đông cung; cung hình; tử cung; ngũ cung |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 女
| lỡ | 女: | lỡ làng |
| nhỡ | 女: | nhỡ việc |
| nớ | 女: | trên nớ |
| nỡ | 女: | nỡ nào |
| nợ | 女: | nợ nần |
| nữ | 女: | nam nữ |
| nữa | 女: | còn nữa |
| nự | 女: | cự nự (phản đối) |

Tìm hình ảnh cho: 宮女 Tìm thêm nội dung cho: 宮女
