Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 瘪螺痧 trong tiếng Trung hiện đại:
[biěluóshā] bệnh thổ tả。中医指霍乱一类的病,患者吐 泻,体内失掉大量的水分,手指螺纹下陷,所以叫瘪螺痧。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 瘪
| biết | 瘪: | Biết can (Xẹp, co rúm) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 螺
| loa | 螺: | gọi loa, cái loa |
| loe | 螺: | loe ra |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 痧
| sa | 痧: | sa tử (bệnh lên sởi) |

Tìm hình ảnh cho: 瘪螺痧 Tìm thêm nội dung cho: 瘪螺痧
