Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 癞皮狗 trong tiếng Trung hiện đại:
[làipígǒu] chó ghẻ; đồ vô liêm sỉ。比喻卑鄙无耻的人。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 癞
| lại | 癞: | lại (bệnh giống như bệnh hủi) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 皮
| bì | 皮: | bì (bì lợn) |
| bìa | 皮: | bìa sách; bìa rừng |
| bầy | 皮: | một bầy; bầy vẽ |
| bề | 皮: | bề bộn |
| vào | 皮: | đi vào; vào đề; vào tròng |
| vừa | 皮: | vừa phải; vừa ý |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 狗
| cẩu | 狗: | hải cẩu, muông cẩu (loài chó) |

Tìm hình ảnh cho: 癞皮狗 Tìm thêm nội dung cho: 癞皮狗
