Chữ 𡵆 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𡵆, chiết tự chữ DĨ

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𡵆:

𡵆

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𡵆

𡵆

Chiết tự chữ 𡵆

[]

U+021D46, tổng 6 nét, bộ Sơn 山
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: zi6;

𡵆

Nghĩa Trung Việt của từ 𡵆


dĩ, như "dĩ (tên núi ở Trung Hoa)" (gdhn)

Chữ gần giống với 𡵆:

㞨, 㞩, 㞪, 㞫, 㞬, 㞭, 㞮, 㞯, 屹, 屺, 屻, 屼, 屿, 岀, 岁, 岂, 𡵆, 𡵉,

Chữ gần giống 𡵆

Tự hình:

Tự hình chữ 𡵆 Tự hình chữ 𡵆 Tự hình chữ 𡵆 Tự hình chữ 𡵆

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𡵆

dĩ𡵆:dĩ (tên núi ở Trung Hoa)
𡵆 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𡵆 Tìm thêm nội dung cho: 𡵆