Từ: 白发 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 白发:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 白 • 发

Nghĩa của 白发 trong tiếng Trung hiện đại:

[báifà] tóc bạc; tóc trắng。白头发。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 白

bạc白:bội bạc; bạc phếch
bạch白:tách bạch

Nghĩa chữ nôm của chữ: 发

phát发:phát tài, phát ngôn, phân phát; bách phát bách trúng (trăm phát trăm trúng)
白发 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 白发 Tìm thêm nội dung cho: 白发