Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 搭肩 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 搭肩:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 搭肩 trong tiếng Trung hiện đại:

[dājiān] 1. đỡ lên; nâng lên。协助某人扛某物上肩膀。
2. ấn vai rướn người。踩着别人肩头。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 搭

ráp:ráp lại
tháp:tháp (nối thêm cho dài)
thắp:thắp đèn
đáp:đáp tầu, máy bay đáp xuống sân
đắp:đắp đập; đắp điếm; đắp đổi

Nghĩa chữ nôm của chữ: 肩

khiên:thân khiên trọng nhiệm (gánh vác)
kiên:kiên chương
搭肩 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 搭肩 Tìm thêm nội dung cho: 搭肩