Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 刁难 trong tiếng Trung hiện đại:
[diāonàn] làm khó dễ; hoạnh hoẹ; gây khó khăn。故意使人为难。
百般刁难
làm khó dễ trăm điều.
百般刁难
làm khó dễ trăm điều.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 刁
| đeo | 刁: | đeo đẳng; đeo đuổi; đeo kiếm; đeo sầu |
| điêu | 刁: | điêu toa, nói điêu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 难
| nan | 难: | gian nan |
| nàn | 难: | phàn nàn |
| nạn | 难: | tị nạn, nạn nhân, tai nạn |

Tìm hình ảnh cho: 刁难 Tìm thêm nội dung cho: 刁难
