Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 白日见鬼 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 白日见鬼:
Nghĩa của 白日见鬼 trong tiếng Trung hiện đại:
[báirìjiànguǐ] ban ngày thấy ma; chuyện không thể xảy ra lại xảy ra。比喻出现不可能出现的事。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 白
| bạc | 白: | bội bạc; bạc phếch |
| bạch | 白: | tách bạch |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 日
| nhạt | 日: | nhạt nhẽo |
| nhật | 日: | cách nhật |
| nhặt | 日: | khoan nhặt |
| nhựt | 日: | nhựt kí (nhật kí) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 见
| hiện | 见: | hiện (tiến ra cho thấy) |
| kiến | 见: | kiến thức |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 鬼
| khuỷu | 鬼: | khúc khuỷu; khuỷu tay |
| quẽ | 鬼: | quạnh quẽ |
| quỉ | 鬼: | ma quỉ |
| quỷ | 鬼: | ma quỷ |
| sưu | 鬼: | sưu (loài quỷ) |

Tìm hình ảnh cho: 白日见鬼 Tìm thêm nội dung cho: 白日见鬼
