Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
bạch trọc
Một tên chỉ bệnh lậu, ra mủ trắng đục.
Nghĩa của 白浊 trong tiếng Trung hiện đại:
[báizhóu] bạch trọc。医学上指尿液中出现白色混浊物甚至血液。为肾炎或膀胱炎的症状,急性的会有发热﹑小便困难等现象,慢性的则症状较轻,但不易痊愈。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 白
| bạc | 白: | bội bạc; bạc phếch |
| bạch | 白: | tách bạch |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 濁
| chọc | 濁: | chọc trời; châm chọc, chọc tức; chọc tiết |
| rục | 濁: | chín rục |
| sộc | 濁: | sồng sộc |
| trạc | 濁: | trạc (đục, không sạch) |
| trọc | 濁: | trọc (đục; khàn); trằn trọc |
| đục | 濁: | đục ngầu, vẩn đục |

Tìm hình ảnh cho: 白濁 Tìm thêm nội dung cho: 白濁
