Từ: 淘金 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 淘金:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 淘金 trong tiếng Trung hiện đại:

[táojīn] đãi vàng。用水选的方法从沙子里选出沙金。也泛指设法捞取高额的钱财。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 淘

rào:mưa rào
đào:sông đào (sông nhân tạo)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 金

ghim:ghim vào
găm:dap găm
kim:kim khí, kim loại
淘金 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 淘金 Tìm thêm nội dung cho: 淘金