Từ: 白铁 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 白铁:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 白 • 铁

Nghĩa của 白铁 trong tiếng Trung hiện đại:

[báitiě] sắt tây。镀锌铁的通称。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 白

bạc白:bội bạc; bạc phếch
bạch白:tách bạch

Nghĩa chữ nôm của chữ: 铁

sắt铁:sắt thép, mặt sắt
thiết铁:thiết (sắt, vũ khí)
白铁 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 白铁 Tìm thêm nội dung cho: 白铁