Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 博取 trong tiếng Trung hiện đại:
[bóqǔ] 动
tranh thủ; cầu; tìm cách đạt được; giành được。 用言语、行动取得信任、重视等。
博取信任。
được tín nhiệm; giành được sự tín nhiệm
tranh thủ; cầu; tìm cách đạt được; giành được。 用言语、行动取得信任、重视等。
博取信任。
được tín nhiệm; giành được sự tín nhiệm
Nghĩa chữ nôm của chữ: 博
| bác | 博: | bác học; bác ái |
| bạc | 博: | bàn bạc |
| mác | 博: | giáo mác |
| vác | 博: | bốc vác |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 取
| thú | 取: | thú tội |
| thủ | 取: | thủ lấy |

Tìm hình ảnh cho: 博取 Tìm thêm nội dung cho: 博取
