Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 白饶 trong tiếng Trung hiện đại:
[báiráo] 1. trả thêm; chi trả những khoản chi tiêu vượt định mức。无代价地额外多给。
书
2. toi công; phí công vô ích; uổng phí.白搭。
过去的辛苦全算白饶,得打头儿重来。
gian khổ vừa rồi coi như toi công, phải làm lại từ đầu.
书
2. toi công; phí công vô ích; uổng phí.白搭。
过去的辛苦全算白饶,得打头儿重来。
gian khổ vừa rồi coi như toi công, phải làm lại từ đầu.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 白
| bạc | 白: | bội bạc; bạc phếch |
| bạch | 白: | tách bạch |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 饶
| nhiêu | 饶: | phì nhiêu |

Tìm hình ảnh cho: 白饶 Tìm thêm nội dung cho: 白饶
