Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 皮夹子 trong tiếng Trung hiện đại:
[píjiā·zi] cặp da; ví da; bao da。用薄而软的皮革做成的扁平小袋,带在身边装钱或其他小的用品,也叫皮夹儿。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 皮
| bì | 皮: | bì (bì lợn) |
| bìa | 皮: | bìa sách; bìa rừng |
| bầy | 皮: | một bầy; bầy vẽ |
| bề | 皮: | bề bộn |
| vào | 皮: | đi vào; vào đề; vào tròng |
| vừa | 皮: | vừa phải; vừa ý |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 夹
| giáp | 夹: | áo giáp; giáp mặt |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 子
| gã | 子: | |
| tí | 子: | giờ tí |
| tở | 子: | tở (lanh lẹ) |
| tử | 子: | phụ tử |

Tìm hình ảnh cho: 皮夹子 Tìm thêm nội dung cho: 皮夹子
