Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 盐碱地 trong tiếng Trung hiện đại:
[yánjiǎndì] đất bị nhiễm phèn; đất bị nhiễm mặn。土壤中含有较多盐分的土地,不利于植物生长。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 盐
| diêm | 盐: | chính diêm, diêm ba (muối) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 碱
| kiềm | 碱: | chất kiềm |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 地
| rịa | 地: | rịa (bát bị rạn): Bà Rịa (địa danh) |
| địa | 地: | địa bàn, địa cầu; địa chỉ; địa tầng; địa vị; nghĩa địa |

Tìm hình ảnh cho: 盐碱地 Tìm thêm nội dung cho: 盐碱地
