Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 盘亘 trong tiếng Trung hiện đại:
[pángèn] nối tiếp nhau; liên tiếp (núi đồi)。(山)互相连接。
山岭盘亘交错。
núi đồi nối tiếp nhau.
山岭盘亘交错。
núi đồi nối tiếp nhau.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 盘
| bàn | 盘: | bàn cờ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 亘
| cắng | 亘: | cắng cổ cập kim (từ xưa tới nay) |
| cẳng | 亘: | cẳng tay |
| cẵng | 亘: | người cẵng |
| cứng | 亘: | cứng như thép; chịu cứng; tê cứng; cứng cáp, cứng cỏi, cứng rắn; nói cứng |
| gắng | 亘: | cứng như sắt; cứng cáp; cứng rắn |
| hẵng | 亘: | hẵng để đó |

Tìm hình ảnh cho: 盘亘 Tìm thêm nội dung cho: 盘亘
