Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 盘店 trong tiếng Trung hiện đại:
[pàndiàn] chuyển nhượng cửa hiệu; sang cửa hàng。旧时指把店铺全部的货物器具等转让给人。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 盘
| bàn | 盘: | bàn cờ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 店
| tiệm | 店: | tiệm ăn |
| xóm | 店: | xóm trọ, xóm nhỏ |
| điếm | 店: | điếm canh, hắc điếm, lữ điếm, thương điếm |
| điệm | 店: | đậy điệm |
| đám | 店: | đám cưới; đưa đám; đám mây, đám ruộng |
| đêm | 店: | đêm hôm |

Tìm hình ảnh cho: 盘店 Tìm thêm nội dung cho: 盘店
