Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 临时 trong tiếng Trung hiện đại:
[línshí] 1. đến lúc; đến khi。临到事情发生的时候。
临时抱佛脚。
nước đến chân mới nhảy.
事先准备好, 省得临时着急。
mọi việc nên chuẩn bị trước đi, đến lúc xảy ra chuyện đỡ luống cuống.
2. tạm thời; lâm thời。暂时; 短期。
临时工。
công việc tạm thời.
临时政府。
chính phủ lâm thời.
临时借用一下, 明天就还。
mượn dùng tạm, ngày mai trả.
临时抱佛脚。
nước đến chân mới nhảy.
事先准备好, 省得临时着急。
mọi việc nên chuẩn bị trước đi, đến lúc xảy ra chuyện đỡ luống cuống.
2. tạm thời; lâm thời。暂时; 短期。
临时工。
công việc tạm thời.
临时政府。
chính phủ lâm thời.
临时借用一下, 明天就还。
mượn dùng tạm, ngày mai trả.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 临
| lâm | 临: | lâm chung |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 时
| thì | 时: | thì giờ |
| thời | 时: | thời tiết |

Tìm hình ảnh cho: 临时 Tìm thêm nội dung cho: 临时
