Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 跗面 trong tiếng Trung hiện đại:
[fūmiàn] phía trước cổ chân。脚面。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 跗
| phụ | 跗: | phụ (mu bàn chân) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 面
| diện | 面: | ăn diện; diện mạo; hiện diện |
| miến | 面: | canh miến; miến phấn (bột tán); miến hồ (bột dính); đại mễ miến (bột gạo) |

Tìm hình ảnh cho: 跗面 Tìm thêm nội dung cho: 跗面
