Từ: 调弄 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 调弄:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 调 • 弄

Nghĩa của 调弄 trong tiếng Trung hiện đại:

[tiáonòng] 1. chòng ghẹo; trêu chọc。调笑;戏弄。
调弄妇女
chòng ghẹo phụ nữ
2. chỉnh lý; điều chỉnh。整理;摆弄。
调弄琴弦
điều chỉnh dây đàn
3. xúi bẩy; xúi giục。调唆。
调弄是非
xúi giục làm chuyện rắc rối.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 调

điều调:điều chế; điều khiển
điệu调:cường điệu; giai điệu; giọng điệu

Nghĩa chữ nôm của chữ: 弄

luồng弄:luồng nước
lòng弄:lòng khòng
lóng弄:nói lóng
lồng弄:lồng lộn
lộng弄:lộng quyền
lụng弄:làm lụng
trổng弄:chửi trổng (chửi đổng)
调弄 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 调弄 Tìm thêm nội dung cho: 调弄