Cao su chống va đập cửa

Từ: 犷悍 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 犷悍:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 犷悍 trong tiếng Trung hiện đại:

[guǎnghàn] thô lỗ; hung hãn。粗野强悍。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 悍

hãn:hung hãn
犷悍 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 犷悍 Tìm thêm nội dung cho: 犷悍