Chữ 𢯒 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𢯒, chiết tự chữ BÓP, BỌP, BỐP, VỌP

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𢯒:

𢯒

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𢯒

𢯒

Chiết tự chữ 𢯒

[]

U+022BD2, tổng 11 nét, bộ Thủ 手 [扌]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𢯒

Nghĩa Trung Việt của từ 𢯒



bóp, như "bóp trán; bóp cổ" (vhn)
bọp, như "bọp bẹp (sắp hỏng)" (gdhn)
bốp, như "bốp chát" (gdhn)
vọp, như "vọp bẻ (chuột rút)" (gdhn)

Chữ gần giống với 𢯒:

, , , , , , 㧿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𢮏, 𢮑, 𢮖, 𢮩, 𢮪, 𢮫, 𢮬, 𢮭, 𢮵,

Chữ gần giống 𢯒

Tự hình:

Tự hình chữ 𢯒 Tự hình chữ 𢯒 Tự hình chữ 𢯒 Tự hình chữ 𢯒

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𢯒

bóp𢯒:bóp trán; bóp cổ
bọp𢯒:bọp bẹp (sắp hỏng)
bốp𢯒:bốp chát
vọp𢯒:vọp bẻ (chuột rút)
𢯒 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𢯒 Tìm thêm nội dung cho: 𢯒